Thông số xe
Kích thước
D x R x C (mm) 5,125 x 1,920 x 1,925
Chiều dài cơ sở (mm) 3200
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 6,2
Trọng lượng không tải (kg) 1945
Trọng lượng toàn tải (kg) 3040
Động cơ
Động cơ 2.5 TCI
Loại động cơ 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC
Nhiên liệu Dầu
Dung tích công tác (cc) 2476
Công suất cực đại (Ps) 99/3,800
Momen xoắn cực đại (Kgm) 23/2,000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động 2WD
Hộp số
Hộp số 5 MT
Hệ thống treo
Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm
Vành & Lốp xe
Loại vành Vành đúc
Kích thước lốp 215/70 R16
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
Ngoài đô thị (l/100km)
Kết hợp (l/100km)
Thông số Starex van 3 chỗ Starex 6 chỗ Xăng Starex 6 chỗ Dầu Starex 9 chỗ xăng MT Starex 9 chỗ xăng AT Starex 9 chỗ dầu Starex Limousine
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
TIỆN NGHI
AN TOÀN